Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rate

/reɪt/ Giọng Mỹ n.

mức giá, mức tính theo đơn vị

The swimming pool has a lower rate for students on weekdays.

Bể bơi có mức giá thấp hơn cho học sinh vào ngày thường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường