Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

task

/tæsk/ Giọng Mỹ n.

nhiệm vụ, việc phải làm

Washing the dishes is my task after dinner.

Rửa bát là việc tôi phải làm sau bữa tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

coursework — việc học và bài vở