Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tidy

/ˈtaɪdi/ Giọng Mỹ adj.

gọn gàng, ngăn nắp

Keep your bedroom tidy every day.

Hãy giữ phòng ngủ gọn gàng mỗi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà