Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

closet

/ˈklɑːzət/ Giọng Mỹ n.

tủ quần áo âm tường

My winter coats hang at the back of the closet.

Áo khoác mùa đông của tôi treo ở phía trong cùng tủ quần áo âm tường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà