broken
/ˈbroʊkən/ Giọng Mỹ adj.
bị hỏng, bị vỡ
The x-ray showed a broken bone in his left hand.
Phim chụp cho thấy một khúc xương bị gãy ở bàn tay trái của cậu ấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
healthcare — chăm sóc sức khoẻ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm