Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

empty

/ˈempti/ Giọng Mỹ adj.

rỗng, đã hết sạch

By half-time every water bottle on the bench was empty.

Đến giữa trận, mọi chai nước trên ghế đều đã cạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường