repair
/rɪˈper/ Giọng Mỹ n.
lần sửa, việc sửa chữa
The roof needs a small repair before the rainy season.
Mái nhà cần một lần sửa chữa nhỏ trước mùa mưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈper/ Giọng Mỹ n.
lần sửa, việc sửa chữa
The roof needs a small repair before the rainy season.
Mái nhà cần một lần sửa chữa nhỏ trước mùa mưa.