Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

arrangement

/əˈreɪndʒmənt/ Giọng Mỹ n.

cách bố trí, sự sắp đặt

I like the new arrangement of our living room.

Em thích cách bố trí mới của phòng khách nhà mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà