Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

whole

/hoʊl/ Giọng Mỹ adj.

nguyên cả, toàn bộ

The puppy ate a whole loaf of bread while we were out.

Chú cún ăn nguyên cả ổ bánh mì trong lúc chúng tôi đi vắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường