Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ Giọng Mỹ n.

tủ lạnh

Put the milk back in the refrigerator, please.

Cất sữa lại vào tủ lạnh giúp mẹ nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà