alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ Giọng Mỹ n.
phương án thay thế
If the boat is full, the ferry is a good alternative.
Nếu thuyền đã đầy thì chuyến phà là phương án thay thế tốt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ Giọng Mỹ n.
phương án thay thế
If the boat is full, the ferry is a good alternative.
Nếu thuyền đã đầy thì chuyến phà là phương án thay thế tốt.