arrange
/əˈreɪndʒ/ Giọng Mỹ v.
sắp xếp, tổ chức
She likes to arrange the cups by color.
Chị ấy thích sắp xếp các cốc theo màu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
around the house — đồ đạc và việc trong nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈreɪndʒ/ Giọng Mỹ v.
sắp xếp, tổ chức
She likes to arrange the cups by color.
Chị ấy thích sắp xếp các cốc theo màu.