jewelry
/ˈdʒuːəlri/ Giọng Mỹ n.
đồ trang sức
She keeps her jewelry in a small box beside the mirror.
Chị ấy cất đồ trang sức trong một cái hộp nhỏ cạnh gương.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdʒuːəlri/ Giọng Mỹ n.
đồ trang sức
She keeps her jewelry in a small box beside the mirror.
Chị ấy cất đồ trang sức trong một cái hộp nhỏ cạnh gương.