Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

variety

/vəˈraɪəti/ Giọng Mỹ n.

nhiều loại khác nhau

The market sells a variety of mangoes: green, yellow and tiny sour ones.

Chợ bán nhiều loại xoài khác nhau: xanh, vàng và loại nhỏ chua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường