Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relationship

/rɪˈleɪʃnʃɪp/ Giọng Mỹ n.

mối quan hệ

relation + ship

My sister has a close relationship with our grandmother.

Chị tôi có mối quan hệ thân thiết với bà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

celebration — lễ ăn mừng