Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cover

/ˈkʌvər/ Giọng Mỹ v.

che, phủ lên

We cover the table with a cloth before dinner.

Chúng tôi phủ một tấm vải lên bàn trước bữa tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

earth — trái đất