Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pattern

/ˈpætərn/ Giọng Mỹ n.

khuôn lặp đi lặp lại

The dancer's skirt has a pattern of small yellow fish.

Váy của cô vũ công có hoạ tiết những con cá vàng nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

coursework — việc học và bài vở

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên