quality
/ˈkwɑːləti/ Giọng Mỹ n.
chất lượng
The sandals were cheap, so the quality is poor: the strap broke.
Đôi dép rẻ nên chất lượng kém: cái quai đứt mất rồi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkwɑːləti/ Giọng Mỹ n.
chất lượng
The sandals were cheap, so the quality is poor: the strap broke.
Đôi dép rẻ nên chất lượng kém: cái quai đứt mất rồi.