Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grocery

/ˈɡroʊsəri/ Giọng Mỹ n.

hàng tạp hoá

The grocery bags are still in the car.

Mấy túi hàng tạp hoá vẫn còn ở trong xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà