Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

separate

/ˈsepəreɪt/ Giọng Mỹ v.

tách riêng ra

Grandma separates the good beans from the small stones.

Bà tách những hạt đậu tốt ra khỏi mấy hòn sỏi nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường