Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exact

/ɪɡˈzækt/ Giọng Mỹ adj.

chính xác từng chi tiết

Tell me the exact weight of the fish so I can pay the seller.

Cho tôi biết cân nặng chính xác của con cá để tôi trả tiền người bán.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

coursework — việc học và bài vở