Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

direction

/dəˈrekʃn/ Giọng Mỹ n.

phương hướng

The wind changed direction before the storm.

Gió đổi hướng trước khi bão tới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

getting around — việc đi lại