Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fix

/fɪks/ Giọng Mỹ v.

sửa cho chạy lại được

My brother can fix a squeaky door in a minute.

Anh tôi có thể sửa cái cửa kêu ken két trong một phút.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà