washing
/ˈwɑːʃɪŋ/ Giọng Mỹ n.
đồ giặt, việc giặt giũ
Mom hangs the washing on the line every morning.
Mẹ phơi đồ giặt lên dây mỗi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈwɑːʃɪŋ/ Giọng Mỹ n.
đồ giặt, việc giặt giũ
Mom hangs the washing on the line every morning.
Mẹ phơi đồ giặt lên dây mỗi sáng.