average
/ˈævərɪdʒ/ Giọng Mỹ adj.
trung bình
The average height in my class is one meter forty.
Chiều cao trung bình của lớp tôi là một mét bốn mươi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈævərɪdʒ/ Giọng Mỹ adj.
trung bình
The average height in my class is one meter forty.
Chiều cao trung bình của lớp tôi là một mét bốn mươi.