count
/kaʊnt/ Giọng Mỹ v.
đếm
The teacher counts the pencils before putting the box away.
Cô giáo đếm số bút chì trước khi cất hộp đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
measure — đo lường
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kaʊnt/ Giọng Mỹ v.
đếm
The teacher counts the pencils before putting the box away.
Cô giáo đếm số bút chì trước khi cất hộp đi.