📋 copy /ˈkɑːpi/ Giọng Mỹ v. Nghe chép lại Do not copy your friend's answers. Đừng chép lại bài của bạn. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm coursework — việc học và bài vở 📄essay ➗math 🧠learning 🏋️training 🧩context 📑document 📊column ⬜blank ❗error 📃sheet 💯mark 📌task 🎯focus 🔢count ⚖️exact 🔷pattern 🔍search 🕳️missing 📍specific ⏭️following 🏹target