Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

daily

/ˈdeɪli/ Giọng Mỹ adj/adv.

hằng ngày

Feeding the chickens is my daily job before breakfast.

Cho gà ăn là việc hằng ngày của tôi trước bữa sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên