Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

original

/əˈrɪdʒənl/ Giọng Mỹ adj.

ban đầu, nguyên gốc

The museum keeps the original poster behind thick glass.

Bảo tàng giữ tấm áp phích nguyên gốc sau lớp kính dày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên