Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

almost

/ˈɔːlmoʊst/ Giọng Mỹ adv.

gần xong, sắp

The rice is almost cooked; the lid is already steaming.

Cơm sắp chín rồi; nắp nồi đã bốc hơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên