laughter
/ˈlæftər/ Giọng Mỹ n.
tiếng cười
Loud laughter came from the back row in the middle of the show.
Tiếng cười vang lên từ hàng ghế cuối ngay giữa buổi diễn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
studio — xưởng sáng tác
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlæftər/ Giọng Mỹ n.
tiếng cười
Loud laughter came from the back row in the middle of the show.
Tiếng cười vang lên từ hàng ghế cuối ngay giữa buổi diễn.