singing
/ˈsɪŋɪŋ/ Giọng Mỹ n.
tiếng hát
Her singing filled the stairwell every Sunday morning.
Tiếng hát của cô ấy vang khắp cầu thang mỗi sáng Chủ nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsɪŋɪŋ/ Giọng Mỹ n.
tiếng hát
Her singing filled the stairwell every Sunday morning.
Tiếng hát của cô ấy vang khắp cầu thang mỗi sáng Chủ nhật.