blank
/blæŋk/ Giọng Mỹ n.
chỗ trống cần điền
Fill each blank with one word only.
Điền vào mỗi chỗ trống đúng một từ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/blæŋk/ Giọng Mỹ n.
chỗ trống cần điền
Fill each blank with one word only.
Điền vào mỗi chỗ trống đúng một từ.