mark
/mɑːrk/ Giọng Mỹ n.
điểm số bài làm
She got a good mark for her drawing.
Bạn ấy được điểm số tốt cho bức vẽ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/mɑːrk/ Giọng Mỹ n.
điểm số bài làm
She got a good mark for her drawing.
Bạn ấy được điểm số tốt cho bức vẽ.