Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comedy

/ˈkɑːmədi/ Giọng Mỹ n.

phim hài

We watched a comedy about a dog that drives a taxi.

Chúng tôi xem một phim hài kể về chú chó lái tắc xi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác