Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cycle

/ˈsaɪkl/ Giọng Mỹ n.

chu kỳ, vòng lặp

A frog's life cycle starts in the pond as a small black egg.

Vòng đời của con ếch bắt đầu dưới ao, là một cái trứng nhỏ màu đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên