image
/ˈɪmɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
hình ảnh
The first image in the book shows a boat with red sails.
Hình ảnh đầu tiên trong cuốn sách là một con thuyền buồm đỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɪmɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
hình ảnh
The first image in the book shows a boat with red sails.
Hình ảnh đầu tiên trong cuốn sách là một con thuyền buồm đỏ.