Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

musical

/ˈmjuːzɪkl/ Giọng Mỹ n.

vở nhạc kịch

Our class sang two songs from a musical about street cats.

Lớp tôi hát hai bài trong một vở nhạc kịch về lũ mèo hoang.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác