Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gallery

/ˈɡæləri/ Giọng Mỹ n.

phòng tranh

In the small gallery, every painting shows the same red bridge.

Trong phòng tranh nhỏ, bức nào cũng vẽ đúng một cây cầu đỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác