sheet
/ʃiːt/ Giọng Mỹ n.
tờ giấy rời
Take a clean sheet and write your name on top.
Lấy một tờ giấy sạch và viết tên lên trên cùng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃiːt/ Giọng Mỹ n.
tờ giấy rời
Take a clean sheet and write your name on top.
Lấy một tờ giấy sạch và viết tên lên trên cùng.