learning
/ˈlɜːrnɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc học
Learning a new song takes patience.
Việc học một bài hát mới cần kiên nhẫn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlɜːrnɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc học
Learning a new song takes patience.
Việc học một bài hát mới cần kiên nhẫn.