Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

later

/ˈleɪtər/ Giọng Mỹ adv.

lát nữa, sau đó

Eat your noodles now and wash the bowls later.

Ăn mì đi đã, lát nữa hãy rửa bát.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên