Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ancient

/ˈeɪnʃənt/ Giọng Mỹ adj.

cổ xưa

The ancient tree beside the temple has a trunk five people wide.

Cái cây cổ xưa cạnh ngôi đền có thân to bằng năm người ôm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

earth — trái đất

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên