Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

classical

/ˈklæsɪkl/ Giọng Mỹ adj.

cổ điển

My aunt turns on classical music while she cooks dinner.

Dì tôi mở nhạc cổ điển trong lúc nấu bữa tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác