Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

always

/ˈɔːlweɪz/ Giọng Mỹ adv.

lúc nào cũng

My grandfather always drinks his tea before the rooster crows.

Ông tôi lúc nào cũng uống trà trước khi gà gáy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên