Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

suddenly

/ˈsʌdnli/ Giọng Mỹ adv.

bất chợt, đột ngột

The rain suddenly stopped and the sun came out.

Trời bỗng nhiên tạnh mưa và nắng lên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên