Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

recent

/ˈriːsnt/ Giọng Mỹ adj.

vừa mới xảy ra

The recent storm knocked down the banana trees behind our house.

Cơn bão vừa rồi quật ngã mấy cây chuối sau nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên