Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

recording

/rɪˈkɔːrdɪŋ/ Giọng Mỹ n.

bản thu âm

The teacher played a recording of heavy rain for the class.

Cô giáo mở cho cả lớp nghe một bản thu âm tiếng mưa rào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác