Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

again

/əˈɡen/ Giọng Mỹ adv.

thêm một lần nữa

The song ended, and my little sister played it again.

Bài hát vừa dứt là em gái tôi mở lại thêm một lần nữa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên