Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

recently

/ˈriːsntli/ Giọng Mỹ adv.

dạo gần đây

Recently the bus has been arriving five minutes early.

Dạo gần đây xe buýt hay tới sớm năm phút.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

often — thường xuyên